| KS360 >> LG Mobile |  |
-
[1] Thiết kế
Dạng trượt cá tính - Màn hình cảm ứng, bàn phím QWERTY đầy đủ
-
[2] Tính năng
Camera 2 MP, hỗ trợ quay phim - Xem và chỉnh sửa hình ảnh - Đài FM, Bluetooth | | Giá sản phẩm: | 3,200,000 VND | | Kho Hàng: | Có sẵn | | | | Thông tin chi tiết: |
| Dữ liệu |
| 3G |
Không |
| Blue tooth |
Có |
| EDGE |
Có |
| GPRS |
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
| HSCSD |
Không |
| Hồng ngoại |
Không |
| USB |
2.0 |
| WLAN |
Không |
| Hiển thị |
| Kích thước màn hình |
240 x 320 Pixels |
| Loại màn hình |
TFT, 262.144 màu |
| Mô tả màn hình |
Màn hình cảm ứng rộng 2.4 inches |
| Bộ nhớ |
| Danh bạ |
1000 số |
| Thẻ nhớ ngoài |
TransFlash - Hỗ trợ lên đến 4GB |
| Bộ nhớ trong |
14 MB |
| Nhạc chuông |
| Loại |
Đa âm |
| Tải nhạc |
Có |
| Rung |
Có |
| Pin |
| Thời gian thoại |
5 giờ |
| Kiểu PIN |
Pin chuẩn Li-Ion |
| Thời gian chờ |
430 giờ |
| Đặc tính |
| Báo thức |
Không |
| Nghe nhạc |
MP3 |
| Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML, HTML |
| Ghi âm cuộc gọi |
Có |
| Máy ảnh |
2 MP, 1600x1200 pixels |
| Đồng hồ |
Có |
| FM Radio |
Có |
| Game |
cài sẵn trong máy, có thể tải thêm |
| Hỗ trợ Java |
có |
| Loa ngoài |
Có |
| Xem phim |
MP4, 3GP |
| Hệ điều hành |
Không |
| Tin nhắn |
SMS/MMS/Email/Instant Messaging |
| Ghi âm |
Tùy bộ nhớ trống |
| Quay phim |
Tùy bộ nhớ trống |
| Kích cỡ |
| Kích thước |
101.5 x 51 x 16.8 mm |
| Weight |
108 (g) |
| Tổng quan |
| Băng tần |
UMTS/GSM 900/GSM 1800/GSM 1900 |
| Màu sắc |
Black and red, Black and silver, White and soft pink, Titanium and bright blue |
| Ngôn ngữ |
Có | [Mua hàng] [Về trang trước] [Tạo trang in] |
|